喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
螗
U+8797
16 strokes
Hán
Rad:
虫
đường
切
Meanings
đường
(5)
Từ điển phổ thông
(xem: đường điêu
螗
蜩
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Đường điêu”
螗
蜩
một giống ve sầu, gầy nhỏ, sắc xanh, tiếng trong trẻo.
Từ điển Thiều Chửu
Ðường điêu
螗
蜩
một giống ve sầu sắc xanh, tiếng trong trẻo.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài ve sầu, tiếng kêu trong và cao. Cũng gọi là Đường điêu
螗
蜩
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Một loài ve sầu.
Compound Words
1
螗蜩
đường điêu