Meanings
Từ điển trích dẫn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bàng giải (tên mấy loại cua)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tên mấy loại cua: Bàng giải; hoặc cáy: Bàng kì
Etymology: páng
Nôm Foundation
cua
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 蚌:bạng
Etymology: A1: 螃 bạng
Examples
Compound Words2
bàng giải•bàng kì