喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蝻
U+877B
15 strokes
Hán
Rad:
虫
nam
nảm
切
Meanings
nam
Từ điển Thiều Chửu
Loài sâu mới nở chưa biết bay. **Nam tử**
蝻
子
châu chấu non.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nảm tử (bọ sẽ nở ra cào cào)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蝻
子
】nam tử [nănzi] Châu chấu non (mới nở chưa biết bay).
nảm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bọ sẽ nở ra cào cào: Nảm tử
Etymology: nǎn
Nôm Foundation
châu chấu non