Meanings
Từ điển Thiều Chửu
Con chấy, con rận.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rận chí: Sắt tử
Etymology: shī
Nôm Foundation
chấy; rận
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
sắt (con chấy, con rận)
Compound Words4
sắt đa bất dưỡng•đầu sắt•cẩu sắt•sàng sắt
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: shī