喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蝓
U+8753
15 strokes
Hán
Rad:
虫
du
切
Meanings
du
(6)
Từ điển Thiều Chửu
**Khoát du**
蛞
蝓
con sên.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con phù du
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Con sên: Khoạt du
2.
Tên côn trùng sống không lâu: Con phù du
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
蛞
蝓
.
Nôm Foundation
ốc sên
Compound Words
2
蛞蝓
khoát du
•
螔蝓
di du