喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蜻
U+873B
14 strokes
Hán
Rad:
虫
thanh
tinh
切
Meanings
thanh
(5)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thanh đình
蜻
蜓
: Con chuồn chuồn. Cũng đọc Tinh.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thanh đình (con chuồn chuồn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con chuồn chuồn: Thanh đình
Etymology: qīng
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蜻
蜓
】 tinh đình [qingtíng] Chuồn chuồn.
Nôm Foundation
chuồn chuồn
tinh
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: tinh linh
蜻
蛉
, tinh đình
蜻
蜓
)
Từ điển trích dẫn
(Danh)
§
Xem “tinh đình”
蜻
蜓
.
Từ điển Thiều Chửu
Tinh đinh
蜻
蜓
con chuồn chuồn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem các từ ngữ Tinh đình
蜻
蜓
, Tinh linh
蜻
蛉
.
Compound Words
6
蜻蛉
tinh linh
•
蜻蜓點水
thanh đình điểm thuỷ
•
蜻蜓撼石柱
thanh đình hám thạch trụ
•
蜻蜓點水
tinh đình điểm thuỷ
•
蜻蜓
tinh đình
•
蛉蜻
linh tinh