喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蛃
U+86C3
11 strokes
Hán
Rad:
虫
bính
切
Meanings
bính
Từ điển trích dẫn
(Danh) Tức “y ngư”
衣
魚
, một loại mọt, mình nhỏ, màu trắng bạc, ăn mục quần áo, sách vở.
§
Còn có những tên sau: “bích ngư”
壁
魚
, “đố trùng”
蠹
蟲
, “đố ngư”
蠹
魚
, “bạch ngư”
白
魚
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con mọt sách, cắn giấy — Con rận.