蚾
U+86BE11 strokesHán
Class: F2
phi
vờ
切
Meanings
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Con phù du, loài bọ nhỏ có cánh, sống rất ngắn ngủi.
Etymology: F2: trùng 虫⿰皮 bì
Examples
Compound Words1
con phi
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: trùng 虫⿰皮 bì