喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蚘
U+8698
10 strokes
Hán
Rad:
虫
hồi
vưu
切
Meanings
hồi
(2)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **hồi**
蛔
.
Nôm Foundation
sán dây
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蛔
.