喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
虒
U+8652
10 strokes
Hán
Rad:
厂
tư
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Ti kì**
虒
祁
cung ti kì.
2.
**Ủy ti**
委
虒
hổ có sừng.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) ① Một động vật theo truyền thuyết, giống hổ và đi được trong nước; ② 【
虒
祁
】ti Kì [Xiqí] Cung ti Kì (tên cung điện thời cổ).
Nomfoundation
loài lưỡng cư giống hổ một sừng; tên địa điểm