喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
藳
U+85F3
18 strokes
Hán
Rad:
艸
cảo
切
Meanings
cảo
(3)
Từ điển phổ thông
1.
rơm rạ
2.
bản thảo, bản nháp
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “cảo”
稿
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ cảo
稿
.