喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蕲
U+8572
15 strokes
Hán
Rad:
艸
Trad:
蘄
cần
kì
kỳ
切
Meanings
cần
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(dược) Đương quy, sơn cần.
2.
Như
蘄
kì
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
蘄
.
kỳ
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: kỳ chỉ
蘄
茝
,
蕲
茝
)
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Hàm thiếc ngựa
3.
【
蘄
茞
】kì chỉ [qízhê] Một thứ cỏ thơm
4.
[Qí] Tên huyện (thuộc tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc):
蘄
春
縣
Huyện Kì Xuân.
Compound Words
1
蕲茝
kỳ chỉ