喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蕈
U+8548
15 strokes
Hán
Rad:
艹
khuẩn
nấm
切
Meanings
khuẩn
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **khuẩn**
菌
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cây nấm
Từ điển Trần Văn Chánh
Nấm (như
菌
):
香
蕈
Nấm hương.
nấm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nấm mèo
2.
Tên chung các loại nấm: Nấm đông cô; Nấm rơm...
Nôm Foundation
nấm, nấm; nấm mốc, nấm mốc
Compound Words
1
香蕈
hương tẩm