Meanings
đế
đay
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đay đảy; đay nghiến
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây cho lá ăn được; vỏ làm sợi: Canh rau đay; Bao bằng sợi đay
Etymology: (Hv thảo đê)(thảo đái)
General
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 蒂.
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv thảo đê)(thảo đái)