喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
葐
U+8450
12 strokes
Nôm
Rad:
艹
bồn
切
Meanings
bồn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bồn bồn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dược thảo Hương bồ, ta gọi là Bồ hoàng (typha latifolia; cat tail): Bồn bồn
2.
Xem Bồ (pú)
Etymology: Hv thảo bồn
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) 【
葐
蒕
】phần uân [fényun] (văn) Dày đặc, mịt mờ. Như
氤
氳
[yinyun].
Compound Words
2
葐蒕
phần uân
•
葐蒀
phần uân