喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
菾
U+83FE
11 strokes
Hán
Rad:
艹
điềm
切
Meanings
điềm
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Rau điềm, tục gọi là **quân đạt thái**
莙
薘
菜
củ cải đỏ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
điềm thái (củ cải ngọt làm đường)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Củ cải ngọt lấy làm đường: Điềm thái
Etymology: tián
Từ điển Trần Văn Chánh
Củ cải đường. Cg.
甜
菜
[tiáncài];
莙
薘
菜
[jundácài].
Nôm Foundation
củ cải