喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
莳
U+83B3
10 strokes
Nôm
Rad:
艹
Trad:
蒔
thì
切
Meanings
thì
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rau thì là
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Rau “Thì là”: Thì la
2.
Nhổ lên để cấy lại: Thì ương
3.
Trồng (cổ văn): Thì hoa
Etymology: shì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
蒔
Nôm Foundation
cấy ghép; trồng; thìa là, Anethum graveolens