喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
莙
U+8399
10 strokes
Hán
Rad:
艸
quân
quẫn
切
Meanings
quân
(4)
Từ điển phổ thông
day quân (có lá xúm xít nhau)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Một loại rong nước (Asarum delavayi).
§
Còn gọi là: “mã tảo”
馬
藻
, “ngưu tảo”
牛
藻
.
Từ điển Thiều Chửu
Dây quân, có lá xúm xít nhau.
Từ điển Trần Văn Chánh
Dây quân (có lá xúm xít nhau).
quẫn
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài rong, mọc dưới nước.