莄
U+838410 strokesHán
cành
切
Meanings
No Hán Nôm definition available yet
Compound Words7
cành nhánh•cành thông•cành phan•cành cây oằn•cành cây•tháp cành•chân tay quặp lấy cành cây
Không có kết nối internet.
No internet connection.
No Hán Nôm definition available yet