Meanings
nhân
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái thảm trải trên xe — Cái chiếu. Cái nệm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhân (đệm, nệm): lục thảo như nhân (cỏ xanh như đệm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phiên âm: Lai nhân hà (sông Rhine)
2.
Nệm: Lục thảo như nhân (cỏ xanh như đệm)
Etymology: yīn
Nôm Foundation
đệm, nệm; ngải cứu; Skimmia Nhật Bản
Compound Words5
nhân trần•nhân trần•nhân trần•bích thảo như nhân•lục thảo như nhân