喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
茣
U+8323
11 strokes
Hán
Rad:
艹
ngô
vội
切
Meanings
ngô
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vội vàng, vội vã
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
ngô nghê
vội
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hấp tấp: Vội vàng
Etymology: (Hv bội) (túc ½ bội)
Nôm Foundation
chiếu, tấm trải
Compound Words
1
蔞茣
rau ngò