喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
芄
U+8284
6 strokes
Nôm
Rad:
艹
hoàn
切
Meanings
hoàn
Từ điển Thiều Chửu
**Hoàn lan**
芄
蘭
cỏ hoàn lan (metaplexis japonica).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hoàn lan (cỏ cho lá và hạt làm thuốc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cỏ cho lá và hạt làm thuốc: Hoàn lan
Etymology: wán
Từ điển Trần Văn Chánh
(thực) 【
芄
蘭
】 hoàn lan [wánlán] (thực) Cỏ hoàn lan (Metaplexis japonica).
Compound Words
1
芄蘭
hoàn lan