喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
艴
U+8274
11 strokes
Hán
Rad:
色
phất
phật
切
Meanings
phất
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(Sắc mặt) hằm hằm, bừng bừng, có vẻ giận dữ:
她
面
露
艴
然
之
色
Gương mặt cô ấy có vẻ giận dữ.
phật
(4)
Từ điển phổ thông
giận giữ, hằm hằm
Từ điển trích dẫn
(Phó) “Phật nhiên”
艴
然
giận bừng bừng, hầm hầm.
Từ điển Thiều Chửu
Bừng bừng, hằm hằm, sắc mặt giận.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Vẻ mặt giận dữ. Sắc mặt giận.