喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
艅
U+8245
13 strokes
Nôm
Rad:
舟
dư
切
Meanings
dư
(3)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
艅
艎
】dư hoàng [yúhuáng] (văn) Một loại thuyền lớn thời xưa. Cv.
餘
皇
.
Trần Văn Chánh - Từ Điển Hán Việt
dư hoàng (Một loại thuyền lớn thời xưa)
Nôm Foundation
tàu đưa tin