喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
膦
U+81A6
16 strokes
Hán
Rad:
肉
lân
lận
切
Meanings
lân
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một tên chỉ chất Phosphore.
lận
(2)
Từ điển phổ thông
một hợp chất (công thức hoá học: PH3)
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Một hợp chất hữu cơ (kí hiệu: PH3).