喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
腈
U+8148
12 strokes
Nôm
Rad:
月
thanh
切
Meanings
thanh
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thanh (hoá chất)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hoá chất nitrile: Thanh luân (sợi nhân tạo loại acrylic)
Etymology: jíng
Nôm Foundation
hợp chất hữu cơ