Meanings
thanh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thanh (hoá chất)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hoá chất nitrile: Thanh luân (sợi nhân tạo loại acrylic)
Etymology: jíng
Nôm Foundation
hợp chất hữu cơ
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: jíng