Meanings
Từ điển trích dẫn
Bảng Tra Chữ Nôm
bầu bĩnh; phá bĩnh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
biền chi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 腁
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bẹn háng
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
bĩnh
Nomfoundation
vết chai, vết chai
Compound Words4
phá bĩnh•biền thủ đê túc•bầu bĩnh•biền chi