喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
胹
U+80F9
10 strokes
Hán
Rad:
肉
nhi
切
Meanings
Từ điển phổ thông
đã nấu chín
Từ điển trích dẫn
1.
(Phó) Chín nhừ.
2.
(Động) Nấu chín.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thịt rữa thối.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) (Đã) nấu chín.