喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
胮
U+80EE
10 strokes
Nôm
Rad:
肉
bàng
切
Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bàng thũng (xưng lên)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Phù, phù thũng:
兩
腿
胮
了
Hai chân bị phù; 2. Phù miệng, phù má. Xem
膀
[pang].
Nomfoundation
sưng lên