喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
肭
U+80AD
8 strokes
Hán
Rad:
肉
nạp
nọi
切
Meanings
nạp
Từ điển Thiều Chửu
**Ột nạp**
膃
肭
con chó bể, một thứ hải sản đầu như chó, cái hột dái nó gọi là **ột nạp tề**
膃
肭
臍
dùng làm thuốc được, còn gọi là **hải cẩu thận**
海
狗
腎
.
Bảng Tra Chữ Nôm
chắc nọi
Hán Việt Từ Điển
ột nạp (con chó bể)
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
膃
肭
獸
[wà nà shòu].
nọi
Nôm Foundation
béo; hải cẩu
Compound Words
2
膃肭獸
ột nạp thú
•
膃肭
ột nạp