Meanings
Từ điển phổ thông
mỡ lá
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lá mỡ dầy — Lớp mỡ dày dưới da.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phòng (mỡ trong máu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mỡ trong máu: Chỉ phòng (cholesterol)
Etymology: fáng
Nôm Foundation
mỡ động vật
Compound Words1
chi phương