Meanings
Từ điển phổ thông
1.
suy vong
2.
mất, thất tán
Từ điển trích dẫn
4.
Một âm là “tiêu”. (Động) Suy vi.
5.
(Động) Mất mát, thất tán.
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nhỏ bé — Một âm là Tiếu. Xem Tiếu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiêu (tên họ; giống)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tên họ
2.
Xem Tiêu (xiào)
3.
Giống: Tiêu tượng (portrait); Bất tiêu tử tôn (con cháu làm cha mẹ phải xấu hổ)
4.
Còn âm là Tiếu
5.
Xem Tiếu (xiào)
Etymology: xiào
Nôm Foundation
trông giống, tương tự, như
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Giống với — Bức tượng. Bức tranh vẽ chân dung. Cũng gọi là Tiếu tượng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiếu (âm khác tiêu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xem Tiêu (xiao)
2.
Hình giống: Tiếu tượng
3.
Còn âm là Tiêu
Etymology: xiào
Compound Words4
tiếu tượng•sanh tiếu•khốc tiếu•bất tiêu