喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
耸
U+8038
10 strokes
Nôm
Rad:
耳
Trad:
聳
thủng
tủng
切
Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tủng (sừng sững; doạ cho sợ)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
聳
Nomfoundation
thôi thúc; đứng dậy; khuấy động, kích thích