喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
罇
U+7F47
18 strokes
Hán
Rad:
缶
tôn
切
Meanings
tôn
(5)
Từ điển phổ thông
cái chén
Từ điển trích dẫn
(Danh)
§
Cũng như chữ “tôn”
樽
cái chén.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ tôn
樽
nghĩa là cái chén.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái chén để uống rượu.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
樽
(bộ
木
).