喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
缟
U+7F1F
13 strokes
Hán
Rad:
糸
Trad:
縞
cảo
切
Meanings
cảo
(4)
Từ điển phổ thông
tre thuộc mỏng
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
縞
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
縞
2.
The mộc mỏng (một loại lụa trắng thời xưa).