喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
缒
U+7F12
12 strokes
Nôm
Rad:
糸
Trad:
縋
true
truý
切
Meanings
true
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Buộc dây thả xuống: Truý thành nhi xuất (bám dây mà xuống từ mặt thành)
Etymology: zhuì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
縋
truý
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
truý (buộc dây thả xuống)
Nôm Foundation
tuột dây; treo bằng dây