喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
缏
U+7F0F
12 strokes
Hán
Rad:
糸
Trad:
緶
biền
切
Meanings
biền
(5)
Từ điển phổ thông
dây bện
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
緶
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
緶
2.
(văn) Bện, đánh dây.
3.
(văn) Thắt lưng hẹp bằng đũi.