喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
绊
U+7ECA
8 strokes
Nôm
Rad:
糸
Trad:
絆
bạn
切
Meanings
bạn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bạn thủ bạn cước (làm vướng chân vướng tay)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Làm vướng: Bạn thủ bạn cước (làm vướng chân vướng tay)
Etymology: bàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
絆
Nôm Foundation
vòng, bắt; trói buộc, xích lại