喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
纫
U+7EAB
6 strokes
Nôm
Rad:
糸
Trad:
紉
nhẫn
切
Meanings
nhẫn
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhẫn (xỏ chỉ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xỏ chỉ qua lỗ kim
2.
May vá
Etymology: rèn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
紉
Nôm Foundation
xâu kim, may, thêu, xâu dây