Meanings
tao
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 繅.
sào
tảo
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sợi bông.
thao
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Hàng dệt bằng sợi tơ thô.
Etymology: F2: mịch 糸⿰喿 táo
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lụa thao
Examples
Compound Words3
thạo nghề•thành thạo•thông thạo