Meanings
Từ điển phổ thông
buộc thòng lọng, thắt cổ
Từ điển trích dẫn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cột lại. Lấy dây cột lại.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cột lại, thắt lại — Mối dây.
Compound Words2
hoán thủ•đầu hoạn tự ải
Không có kết nối internet.
No internet connection.