喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
綳
U+7DB3
14 strokes
Hán
Rad:
糸
Simp:
绷
banh
băng
bắng
切
Meanings
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ **banh**
繃
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
banh ra
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bắng nhắng
Nomfoundation
một tấm vải để cõng trẻ sơ sinh trên lưng; buộc; ràng buộc