Meanings
cương
Từ điển phổ thông
dây cáp
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái giây lớn ở miệng lưới đánh cá, để kéo cả cái lưới lên — Phần chủ yếu.
Bảng Tra Chữ Nôm
nằm cáng (võng có người khiêng); đểu cáng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giường mối phải theo: Cương thường
2.
Đoàn thương nhân có bảo tiêu: Diêm cương (đoàn chở muối)
3.
Sinh vật sắp thành loại: Bô nhũ động vật cương (loại có vú)
4.
Dây chã kéo lưới
5.
Chương trình: Tổng cương
Etymology: gāng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Dây to chắc buộc hàm ngựa để điều khiển.
Etymology: C1: 綱 cương
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
dây thừng lớn, dây cáp; yếu điểm
cáng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cụm từ: Đểu cáng [* tiếng xưa gọi phu khiêng; * tiếng ngày nay gọi bọn vô loại]
2.
Cái võng có cần khiêng: Nằm cáng
Etymology: (Hv cang)(mộc khang)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cương thường
Examples
Compound Words18
đại cương•cương mục•cương yếu•cương kỉ•cương cử mục trương•cương lĩnh•cương duy•cương thường•danh cương•kỷ cương•tam cương•kỉ cương•đề cương khiết lãnh•càn cương•chính cương•tam cương ngũ thường•việt sử cương mục•khâm định việt sử thông giám cương mục