喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
綃
U+7D83
13 strokes
Hán
Rad:
糸
Simp:
绡
tiêu
切
Meanings
tiêu
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Lụa sống, thứ lụa dệt bằng tơ sống.
2.
Cái xà treo cánh buồm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiêu (thứ lụa dệt bằng tơ sống)
Nôm Foundation
vải lụa thô