喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
紲
U+7D32
11 strokes
Hán
Rad:
糸
Simp:
绁
tiết
切
Meanings
tiết
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ **tiết**
絏
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiết (dây buộc; buộc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dây buộc
2.
Buộc
Etymology: xiè
Nôm Foundation
cương; dây cương