喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
紕
U+7D15
10 strokes
Hán
Rad:
糸
Simp:
纰
bì
phi
切
Meanings
bì
(1)
Nôm Foundation
lụa hỏng; viền váy.
phi
(4)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Trang sức.
2.
Viền mép.
3.
Một âm là **phi**. **Phi mậu**
紕
繆
lầm lẫn.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phi hồng (đỏ tươi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(Áo vải) sổ chỉ
2.
Lỡ lời: Phi lậu
Etymology: pī