喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
糴
U+7CF4
22 strokes
Hán
Rad:
米
Simp:
籴
địch
切
Meanings
địch
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Mua thóc, đong thóc ngài mang về xứ mình gọi là **địch** (nhập cảng).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
địch (mua thóc trữ kho)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mua thóc trữ kho
Etymology: dí
Nôm Foundation
mua thóc; tích trữ thóc
Compound Words
1
遏糴
át địch