Meanings
Từ điển Thiều Chửu
Cái chiếu đan.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chiếu tre
Etymology: diàn
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Chiếu tre.
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
giấy dậm
Nôm Foundation
chiếu tre
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
điệm (chiếu tre)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 𧛋:đệm
Etymology: F2: trúc ⺮⿱覃 đàm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 𡫐:rèm
Etymology: F2: trúc ⺮⿱覃 đàm