喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
筘
U+7B58
12 strokes
Hán
Rad:
竹
khấu
切
Meanings
khấu
(5)
Từ điển phổ thông
khổ, khuôn, go
Từ điển trích dẫn
§
Dạng viết cổ của “khấu”
簆
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Loại vải thô, xấu. Cũng nói là Khấu bố
筘
布
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
簆
2.
(dệt) Khổ, khuôn, go.