喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
笤
U+7B24
11 strokes
Hán
Rad:
竹
điều
giậu
切
Meanings
Từ điển phổ thông
(xem: điều trửu
笤
帚
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái chổi quét nhà.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
笤
帚
】điều trửu [tiáozhou] Cái chổi.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rào giậu
Nomfoundation
một cái chổi, một cái chổi
Compound Words
1
笤帚
điều trửu